Cách dùng "这些年旱涝不断" (zhè xiē nián hàn lào bù duàn) trong hội thoại tiếng Trung
这些年旱涝不断
mấy năm nay hạn hán, lũ lụt liên miên
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
41:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 钦天监那里我已经传出了消息 | qīn tiān jiàn nà lǐ wǒ yǐ jīng zhuàn chū le xiāo xī | Phía Khâm Thiên Giám cũng đã truyền tin ra ngoài, |
| 2▶ | 这些年旱涝不断 | zhè xiē nián hàn lào bù duàn | mấy năm nay hạn hán, lũ lụt liên miên |
| 3 | 都是龙脉逆乱 | dōu shì lóng mài nì luàn | đều là do long mạch bị đảo lộn, |
More Clips From Episode
Total 187 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s


















