Cách dùng "我把丑话说在前头" (wǒ bǎ chǒu huà shuō zài qián tou) trong hội thoại tiếng Trung
我把丑话说在前头
Tôi nói lời không hay ra trước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
35:03
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 老实人犯错了吗 没有 就是 对 | duì lǎo shí rén fàn cuò le ma méi yǒu jiù shì duì | Đúng. Người thật thà có sai sao? - Không có. - Đúng đó. Đúng. |
| 2▶ | 我把丑话说在前头 | wǒ bǎ chǒu huà shuō zài qián tou | Tôi nói lời không hay ra trước, |
| 3 | 今天你们如果不抓他 日后 他肯定还找碴跟我们干 | jīn tiān nǐ men rú guǒ bù zhuā tā rì hòu tā kěn dìng hái zhǎo chá gēn wǒ men gàn | hôm nay nếu các cậu không bắt hắn, sau này, chắc chắn hắn vẫn sẽ kiếm chuyện với chúng tôi, |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ nà tiān dào dǐ fā shēng le shén meVậy thì rốt cuộc hôm đó đã có chuyện gì xảy ra?

HSK 5
0:03s
nǐ yǐ wéi lù xià jiù néng dāng zhèng jù le maAnh nghĩ ghi âm lại là có thể làm chứng cứ được sao?

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
chóng qǐ diào chá bào gào shì bú shì yòu méi tōng guòBáo cáo điều tra lại có phải lại không được duyệt không?

HSK 7
0:03s
wǒ bù yǐn mán yě bú huì yǒu shén me gǎi biànTôi không giấu cũng không có thay đổi gì hết.

HSK 7
0:03s
méi yǒu zhèng rén méi yǒu zhèng cí shén me dōu méi yǒukhông có nhân chứng, không có lời khai, không còn gì hết.

HSK 6
0:03s
jiù suàn wǒ bǎ zhēn xiàng shuō chū lái hái néng gǎi biàn shén meCho dù tôi nói hết sự thật ra cũng có thể thay đổi được gì?

HSK 5
0:03s
fù chū le nà me duō píng shén me yī liǎng chù cuò wùnhiều như vậy. Tại sao mắc một vài sai lầm

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ shì xíng jǐng duì zhǎng nǐ gǎn dòng wǒ yī xiàTôi là đội trưởng Đội Cảnh sát hình sự, anh dám đụng vào tôi

HSK 7
0:03s
shī fù hái shèng xià yì kǒu qì méi yǒu zhèng rén méi yǒu zhèng cí[Thầy thì vẫn còn hấp hối,] [không có nhân chứng,] [không có lời khai,]








