Cách dùng "你可不能学你的师父啊" (nǐ kě bù néng xué nǐ de shī fù a) trong hội thoại tiếng Trung
你可不能学你的师父啊
nǐ kě bù néng xué nǐ de shī fù a
Em đừng học theo sếp của em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
4:11
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没自己生活了 | méi zì jǐ shēng huó le | Không còn đời sống riêng. |
| 2▶ | 你可不能学你的师父啊 | nǐ kě bù néng xué nǐ de shī fù a | Em đừng học theo sếp của em. |
| 3 | 他是榆木疙瘩 | tā shì yú mù gē da | Ông ấy là khúc gỗ. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
bù zhè zhè zhè yě tài nà ge le ba nǐ shǎo chī diǎnKhông, cái này... ...cũng quá đáng quá. Anh ăn ít thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yī xīn pū zài àn zi shàng méi yǒu zì jǐ de shēng huóEm chỉ chú tâm vào vụ án. Không có cuộc sống riêng.

HSK 3
0:03s
bù dàn yào yǒu gōng zuò hái dé yǒu shēng huóKhông chỉ có công việc, còn phải có đời sống.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yě bù xíng wǒ yě gāng lái zhè wǒ dé wèn wèn qùTôi cũng không biết, tôi cũng mới đến. Việc này tôi phải đi hỏi đã.

HSK 5
0:03s
tiān tiān zhè me nào hái zěn me gàn huóNgày nào cũng ồn ào thế này... ...thì làm việc sao được.

HSK 6
0:03s
zuì jìn yě méi shén me dān zi yān huā chǎng zǎo wǎn dé huángDạo này cũng chẳng có đơn. Nhà máy pháo hoa sớm muộn cũng đóng cửa.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù shuō zhè zhǒng chǎng zi shì dìng shí zhà dàn yí dìng yào jié āi shùn biànĐã bảo loại nhà máy này là bom hẹn giờ. Nhất định phải giảm bớt đau buồn.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ huái yí chéng jiàn mín dāng nián dòng le shǒu jiǎoSếp nghi ngờ Trình Kiến Dân năm đó đã làm mờ ám?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s