Cách dùng "原来是个狼心狗肺的东西" (yuán lái shì gè láng xīn gǒu fèi de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
原来是个狼心狗肺的东西
Hóa ra là đồ vong ân bội nghĩa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
22:08
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看着你长得白白净净 斯斯文文的 | wǒ kàn zhe nǐ zhǎng dé bái bái jìng jìng sī sī wén wén de | Tôi thấy cô trắng trẻo, hiền lành lịch sự. |
| 2▶ | 原来是个狼心狗肺的东西 | yuán lái shì gè láng xīn gǒu fèi de dōng xī | Hóa ra là đồ vong ân bội nghĩa. |
| 3 | 要不是在新闻里看到 那就是你 | yào bú shì zài xīn wén lǐ kàn dào nà jiù shì nǐ | Nếu không thấy trên tin tức chính là cô, |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
bù zhè zhè zhè yě tài nà ge le ba nǐ shǎo chī diǎnKhông, cái này... ...cũng quá đáng quá. Anh ăn ít thôi.

HSK 7
0:03s
nǐ yī xīn pū zài àn zi shàng méi yǒu zì jǐ de shēng huóEm chỉ chú tâm vào vụ án. Không có cuộc sống riêng.

HSK 3
0:03s
bù dàn yào yǒu gōng zuò hái dé yǒu shēng huóKhông chỉ có công việc, còn phải có đời sống.

HSK 3
0:03s
wǒ yě bù xíng wǒ yě gāng lái zhè wǒ dé wèn wèn qùTôi cũng không biết, tôi cũng mới đến. Việc này tôi phải đi hỏi đã.

HSK 5
0:03s
tiān tiān zhè me nào hái zěn me gàn huóNgày nào cũng ồn ào thế này... ...thì làm việc sao được.

HSK 6
0:03s
zuì jìn yě méi shén me dān zi yān huā chǎng zǎo wǎn dé huángDạo này cũng chẳng có đơn. Nhà máy pháo hoa sớm muộn cũng đóng cửa.

HSK 3
0:03s
jiù shuō zhè zhǒng chǎng zi shì dìng shí zhà dàn yí dìng yào jié āi shùn biànĐã bảo loại nhà máy này là bom hẹn giờ. Nhất định phải giảm bớt đau buồn.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ huái yí chéng jiàn mín dāng nián dòng le shǒu jiǎoSếp nghi ngờ Trình Kiến Dân năm đó đã làm mờ ám?









