Cách dùng "出了这样的丑事" (chū le zhè yàng de chǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung

chūlezhèyàngdechǒushì

Xảy ra chuyện xấu hổ như vậy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
8:22
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不会离开你的wǒ bú huì lí kāi nǐ deEm sẽ không rời xa anh đâu.
2出了这样的丑事chū le zhè yàng de chǒu shìXảy ra chuyện xấu hổ như vậy.
3唐欢天天把自己 关在屋子里táng huān tiān tiān bǎ zì jǐ guān zài wū zi lǐĐường Hoan ngày nào cũng tự nhốt mình. Trong phòng.

More Clips From Episode

Total 32 clips (Page 2 of 2)
姨姨对你不好吗
HSK 1
0:03s
yí yí duì nǐ bù hǎo maDì đối xử với con không tốt sao?

她早就知道了
HSK 1
0:03s
tā zǎo jiù zhī dào leCô ta biết từ lâu rồi.

她什么都知道了
HSK 1
0:03s
tā shén me dōu zhī dào leCô ta biết hết mọi chuyện rồi.

你只配得到这样的下场
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ pèi dé dào zhè yàng de xià chǎngNgươi chỉ đáng có kết cục như vậy thôi.

这确实是你应得的 不
HSK 4
0:03s
zhè què shí shì nǐ yīng dé de bùĐây đúng là quả báo của ngươi. Không!

魑魅魍魉 奸佞妖邪 火来
HSK 4
0:03s
chī mèi wǎng liǎng jiān nìng yāo xié huǒ láiYêu ma quỷ quái, gian nịnh yêu tà. Hỏa lai!

想让一个妖怪 灰飞烟灭
HSK 7
0:03s
xiǎng ràng yí gè yāo guài huī fēi yān miètôi muốn khiến một yêu quái hồn bay phách tán.

我也不知道我自己 做得对不对
HSK 2
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wǒ zì jǐ zuò dé duì bú duìChính tôi cũng không biết, mình làm vậy là đúng hay sai.

我们会一起慢慢变老
HSK 2
0:03s
wǒ men huì yì qǐ màn màn biàn lǎoChúng ta sẽ cùng nhau từ từ già đi.

是我最后一次直播了
HSK 5
0:03s
shì wǒ zuì hòu yī cì zhí bō lelà buổi livestream cuối cùng của mình rồi.

当然 我给大家 准备了惊喜大礼哦
HSK 5
0:03s
dāng rán wǒ gěi dà jiā zhǔn bèi le jīng xǐ dà lǐ óĐương nhiên, mình đã chuẩn bị cho mọi người, một món quà bất ngờ lớn đó nha.

现在下单 零元包邮
HSK 6
0:03s
xiàn zài xià dān líng yuán bāo yóuBây giờ đặt hàng, giá 0 đồng, miễn phí vận chuyển.