Cách dùng "出了这样的丑事" (chū le zhè yàng de chǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung
出了这样的丑事
Xảy ra chuyện xấu hổ như vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
8:22
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不会离开你的 | wǒ bú huì lí kāi nǐ de | Em sẽ không rời xa anh đâu. |
| 2▶ | 出了这样的丑事 | chū le zhè yàng de chǒu shì | Xảy ra chuyện xấu hổ như vậy. |
| 3 | 唐欢天天把自己 关在屋子里 | táng huān tiān tiān bǎ zì jǐ guān zài wū zi lǐ | Đường Hoan ngày nào cũng tự nhốt mình. Trong phòng. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s
wǒ běn xiǎng gēn nǐ men liǎ xiōng mèi màn màn wán deTa vốn định chơi đùa từ từ với hai anh em các ngươi. chơi đùa từ từ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì zěn me bèi kùn zài nà lǐ de zhōng yú ràng wǒ xiǎng dào lexem cô bị nhốt ở đó như thế nào. Cuối cùng cũng để tôi nghĩ ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái chà yì diǎn jiù chéng gōng leVốn dĩ tôi chỉ còn một chút nữa là thành công rồi.

HSK 3
0:03s













