Cách dùng "是我最后一次直播了" (shì wǒ zuì hòu yī cì zhí bō le) trong hội thoại tiếng Trung
是我最后一次直播了
là buổi livestream cuối cùng của mình rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
13:54
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天呢 | jīn tiān ne | Hôm nay, |
| 2▶ | 是我最后一次直播了 | shì wǒ zuì hòu yī cì zhí bō le | là buổi livestream cuối cùng của mình rồi. |
| 3 | 虽然很舍不得你们 | suī rán hěn shě bù dé nǐ men | Tuy rất không nỡ xa mọi người, |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s
wǒ běn xiǎng gēn nǐ men liǎ xiōng mèi màn màn wán deTa vốn định chơi đùa từ từ với hai anh em các ngươi. chơi đùa từ từ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì zěn me bèi kùn zài nà lǐ de zhōng yú ràng wǒ xiǎng dào lexem cô bị nhốt ở đó như thế nào. Cuối cùng cũng để tôi nghĩ ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái chà yì diǎn jiù chéng gōng leVốn dĩ tôi chỉ còn một chút nữa là thành công rồi.

HSK 3
0:03s













