Cách dùng "她就把婚退了" (tā jiù bǎ hūn tuì le) trong hội thoại tiếng Trung
她就把婚退了
tā jiù bǎ hūn tuì le
Cô ta đã hủy hôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
8:29
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不久之后 | bù jiǔ zhī hòu | Không lâu sau. |
| 2▶ | 她就把婚退了 | tā jiù bǎ hūn tuì le | Cô ta đã hủy hôn. |
| 3 | 唐玉啊 | táng yù a | Đường Ngọc. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s
wǒ běn xiǎng gēn nǐ men liǎ xiōng mèi màn màn wán deTa vốn định chơi đùa từ từ với hai anh em các ngươi. chơi đùa từ từ.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì zěn me bèi kùn zài nà lǐ de zhōng yú ràng wǒ xiǎng dào lexem cô bị nhốt ở đó như thế nào. Cuối cùng cũng để tôi nghĩ ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái chà yì diǎn jiù chéng gōng leVốn dĩ tôi chỉ còn một chút nữa là thành công rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s