Cách dùng "这确实是你应得的 不" (zhè què shí shì nǐ yīng dé de bù) trong hội thoại tiếng Trung
这确实是你应得的 不
zhè què shí shì nǐ yīng dé de bù
Đây đúng là quả báo của ngươi. Không!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
11:45
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也最终成为 对我最严厉的惩罚 | yě zuì zhōng chéng wéi duì wǒ zuì yán lì de chéng fá | cuối cùng lại trở thành, sự trừng phạt nghiêm khắc nhất đối với tôi. |
| 2▶ | 这确实是你应得的 不 | zhè què shí shì nǐ yīng dé de bù | Đây đúng là quả báo của ngươi. Không! |
| 3 | 要让她灰飞烟灭 | yào ràng tā huī fēi yān miè | Phải khiến cô ta hồn bay phách tán. |
More Clips From Episode
Total 32 clips (Page 1 of 2)
HSK 4
0:03s
wǒ běn xiǎng gēn nǐ men liǎ xiōng mèi màn màn wán deTa vốn định chơi đùa từ từ với hai anh em các ngươi. chơi đùa từ từ.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì zěn me bèi kùn zài nà lǐ de zhōng yú ràng wǒ xiǎng dào lexem cô bị nhốt ở đó như thế nào. Cuối cùng cũng để tôi nghĩ ra rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái chà yì diǎn jiù chéng gōng leVốn dĩ tôi chỉ còn một chút nữa là thành công rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s