Cách dùng "敢跟哥哥您对着干" (gǎn gēn gē gē nín duì zhe gàn) trong hội thoại tiếng Trung
敢跟哥哥您对着干
Dám đối đầu với anh à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
24:26
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到我这儿就是个过场 哪个领导胆子这么大 | dào wǒ zhè ér jiù shì gè guò chǎng nǎ ge lǐng dǎo dǎn zi zhè me dà | Đến chỗ tôi chỉ là lướt qua thôi. Lãnh đạo nào mà to gan như vậy? |
| 2▶ | 敢跟哥哥您对着干 | gǎn gēn gē gē nín duì zhe gàn | Dám đối đầu với anh à? |
| 3 | 这你就不用知道 | zhè nǐ jiù bù yòng zhī dào | Chuyện này cậu không cần biết. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 2 of 5)
HSK 1
0:03s
qù qù gěi wǒ gē ràng kāi nǐ men wán zuò zuò zuòĐi, đi, tránh cho anh tôi nào. Các cậu chơi đi. Ngồi, ngồi, ngồi đi.

HSK 4
0:03s
xiǎo shèng wǒ zhù nǐ fēng shēng shuǐ qǐ xiè xiè gēTiểu Thịnh, anh chúc em thuận buồm xuôi gió. Cảm ơn anh.

HSK 5
0:03s
nǐ shǎ dà sǎo lái le bù tōng zhī yī shēng zhí jiē wǎng lǐ lǐngCậu ngốc à? Chị dâu đến mà không báo một tiếng đã dẫn vào trong luôn.

HSK 4
0:03s
dà sǎo nà qì chǎng nà shuí gǎn dòng a wǒ yě méi bàn fǎKhí thế của chị dâu như thế, ai dám đụng vào? Tôi cũng hết cách mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng nǐ míng tiān qù le ne nǐ jiù hǒng zhe diǎnTóm lại ngày mai anh đi thì dỗ dành ông ấy chút,

HSK 2
0:03s
shí bù xiāng mán jiù shì qīng huá qū de qū zhǎng gōng kāi jiāngngười cung cấp tin cho con chính là chủ tịch quận Thanh Hoa, Cung Khai Cương.

HSK 7
0:03s
tā yào shì bǎ nà xiāo xī tí qián fàng chū lái nà bú shì zá zì jǐ jiǎo maNếu như ông ta tung ra tin này trước, không phải là lấy đá đập chân mình sao?

HSK 4
0:03s
shí chái diǎn huǒ cóng lái dōu shì jiàn gōng jí tuán de shìGom củi nhóm lửa trước giờ luôn là việc của Tập đoàn Xây dựng.

HSK 7
0:03s
xiàn zài ne zhǔ shú de yā zi ràng rén jiā lāo zǒu leBây giờ vịt đã nấu chín lại để người khác vớt đi,









