Cách dùng "快快快 让开让开让开 赶紧的" (kuài kuài kuài ràng kāi ràng kāi ràng kāi gǎn jǐn de) trong hội thoại tiếng Trung
快快快 让开让开让开 赶紧的
Mau, mau, mau, tránh ra, tránh ra, tránh ra. Nhanh lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
8:01
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 东西掉了 掉了 来 让开 让开 给我点地儿 | dōng xī diào le diào le lái ràng kāi ràng kāi gěi wǒ diǎn dì ér | Rơi đồ rồi, rơi rồi. Nào, tránh ra, tránh ra. Chừa chút chỗ trống cho tôi. |
| 2▶ | 快快快 让开让开让开 赶紧的 | kuài kuài kuài ràng kāi ràng kāi ràng kāi gǎn jǐn de | Mau, mau, mau, tránh ra, tránh ra, tránh ra. Nhanh lên. |
| 3 | 虎哥好 | hǔ gē hǎo | Chào anh Hổ. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 2 of 5)
HSK 4
0:03s
xiǎo shèng wǒ zhù nǐ fēng shēng shuǐ qǐ xiè xiè gēTiểu Thịnh, anh chúc em thuận buồm xuôi gió. Cảm ơn anh.

HSK 5
0:03s
nǐ shǎ dà sǎo lái le bù tōng zhī yī shēng zhí jiē wǎng lǐ lǐngCậu ngốc à? Chị dâu đến mà không báo một tiếng đã dẫn vào trong luôn.

HSK 4
0:03s
dà sǎo nà qì chǎng nà shuí gǎn dòng a wǒ yě méi bàn fǎKhí thế của chị dâu như thế, ai dám đụng vào? Tôi cũng hết cách mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng nǐ míng tiān qù le ne nǐ jiù hǒng zhe diǎnTóm lại ngày mai anh đi thì dỗ dành ông ấy chút,

HSK 2
0:03s
shí bù xiāng mán jiù shì qīng huá qū de qū zhǎng gōng kāi jiāngngười cung cấp tin cho con chính là chủ tịch quận Thanh Hoa, Cung Khai Cương.

HSK 7
0:03s
tā yào shì bǎ nà xiāo xī tí qián fàng chū lái nà bú shì zá zì jǐ jiǎo maNếu như ông ta tung ra tin này trước, không phải là lấy đá đập chân mình sao?

HSK 4
0:03s
shí chái diǎn huǒ cóng lái dōu shì jiàn gōng jí tuán de shìGom củi nhóm lửa trước giờ luôn là việc của Tập đoàn Xây dựng.

HSK 7
0:03s
xiàn zài ne zhǔ shú de yā zi ràng rén jiā lāo zǒu leBây giờ vịt đã nấu chín lại để người khác vớt đi,










