Cách dùng "是个养不熟的白眼狼" (shì gè yǎng bù shú de bái yǎn láng) trong hội thoại tiếng Trung
是个养不熟的白眼狼
là một tên vong ơn bội nghĩa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:36
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 龚开疆我认识 | gōng kāi jiāng wǒ rèn shí | Tôi có quen Cung Khai Cương, |
| 2▶ | 是个养不熟的白眼狼 | shì gè yǎng bù shú de bái yǎn láng | là một tên vong ơn bội nghĩa. |
| 3 | 我一直在怀疑 他是不是现在 在两头通吃 | wǒ yì zhí zài huái yí tā shì bú shì xiàn zài zài liǎng tóu tōng chī | Tôi vẫn luôn nghi ngờ có phải bây giờ cậu ta đang ăn hai máng không. |
More Clips From Episode
Total 92 clips (Page 2 of 5)
HSK 1
0:03s
qù qù gěi wǒ gē ràng kāi nǐ men wán zuò zuò zuòĐi, đi, tránh cho anh tôi nào. Các cậu chơi đi. Ngồi, ngồi, ngồi đi.

HSK 4
0:03s
xiǎo shèng wǒ zhù nǐ fēng shēng shuǐ qǐ xiè xiè gēTiểu Thịnh, anh chúc em thuận buồm xuôi gió. Cảm ơn anh.

HSK 5
0:03s
nǐ shǎ dà sǎo lái le bù tōng zhī yī shēng zhí jiē wǎng lǐ lǐngCậu ngốc à? Chị dâu đến mà không báo một tiếng đã dẫn vào trong luôn.

HSK 4
0:03s
dà sǎo nà qì chǎng nà shuí gǎn dòng a wǒ yě méi bàn fǎKhí thế của chị dâu như thế, ai dám đụng vào? Tôi cũng hết cách mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng nǐ míng tiān qù le ne nǐ jiù hǒng zhe diǎnTóm lại ngày mai anh đi thì dỗ dành ông ấy chút,

HSK 2
0:03s
shí bù xiāng mán jiù shì qīng huá qū de qū zhǎng gōng kāi jiāngngười cung cấp tin cho con chính là chủ tịch quận Thanh Hoa, Cung Khai Cương.

HSK 7
0:03s
tā yào shì bǎ nà xiāo xī tí qián fàng chū lái nà bú shì zá zì jǐ jiǎo maNếu như ông ta tung ra tin này trước, không phải là lấy đá đập chân mình sao?

HSK 4
0:03s
shí chái diǎn huǒ cóng lái dōu shì jiàn gōng jí tuán de shìGom củi nhóm lửa trước giờ luôn là việc của Tập đoàn Xây dựng.

HSK 7
0:03s
xiàn zài ne zhǔ shú de yā zi ràng rén jiā lāo zǒu leBây giờ vịt đã nấu chín lại để người khác vớt đi,









