Cách dùng "阿姐吃 姐夫吃" (ā jiě chī jiě fū chī) trong hội thoại tiếng Trung
阿姐吃 姐夫吃
Tỷ tỷ ăn đi, tỷ phu ăn đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正本清源就是 | zhèng běn qīng yuán jiù shì | Giải quyết triệt để nghĩa là... ♪ Tĩnh lặng như ta ♪ |
| 2▶ | 阿姐吃 姐夫吃 | ā jiě chī jiě fū chī | Tỷ tỷ ăn đi, tỷ phu ăn đi. |
| 3 | 这些油 | zhè xiē yóu | Số dầu này, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.













