Cách dùng "阿姐吃 姐夫吃" (ā jiě chī jiě fū chī) trong hội thoại tiếng Trung
阿姐吃 姐夫吃
Tỷ tỷ ăn đi, tỷ phu ăn đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正本清源就是 | zhèng běn qīng yuán jiù shì | Giải quyết triệt để nghĩa là... ♪ Tĩnh lặng như ta ♪ |
| 2▶ | 阿姐吃 姐夫吃 | ā jiě chī jiě fū chī | Tỷ tỷ ăn đi, tỷ phu ăn đi. |
| 3 | 这些油 | zhè xiē yóu | Số dầu này, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 5 of 11)
HSK 6
0:03s
zhè chuán chū qù yǐ hòu wǒ zěn me zài dào shàng hùntruyền ra ngoài thì sau này ta còn lăn lộn trên giang hồ thế nào được nữa.

HSK 7
0:03s
bié kàn le yào jìn lái mǎi ròu gǎn jǐn mǎiĐừng nhìn nữa, muốn vào mua thịt thì mau mua đi,

HSK 5
0:03s
zhè shì shàng hái yǒu duì nǐ zhè me hǎo de qīn rén zàiTrên đời này còn có người thân đối xử tốt với ngươi như vậy,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì bù zhī dào gān diǎn shá zhèng jīng yíng shēngNhưng cũng chẳng biết làm nghề chân chính gì.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
bāng wǒ zhào kàn yī xià pù zi duō xiègiúp ta trông coi cửa tiệm một chút nhé, đa tạ. [Tiệm thịt Phàn Nhị]

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jiā yǒu méi yǒu shì hé zhì cūn liè de yóu gāotiệm ngươi có loại thuốc mỡ nào trị nứt nẻ tốt không?





