Cách dùng "坏人难做 好人更难做" (huài rén nán zuò hǎo rén gèng nán zuò) trong hội thoại tiếng Trung
坏人难做 好人更难做
làm người xấu đã khó, làm người tốt còn khó hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
20:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就这年头 | jiù zhè nián tóu | Cái thời buổi này, |
| 2▶ | 坏人难做 好人更难做 | huài rén nán zuò hǎo rén gèng nán zuò | làm người xấu đã khó, làm người tốt còn khó hơn. |
| 3 | 满屋他娘 | mǎn wū tā niáng | Mẹ Mãn Ốc |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













