Cách dùng "我孙子有出息了" (wǒ sūn zi yǒu chū xī le) trong hội thoại tiếng Trung
我孙子有出息了
Cháu trai ta có tiền đồ rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
19:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好好干活 | hǎo hǎo gàn huó | Làm việc cho tử tế. |
| 2▶ | 我孙子有出息了 | wǒ sūn zi yǒu chū xī le | Cháu trai ta có tiền đồ rồi, |
| 3 | 以后都不干坏事了 | yǐ hòu dōu bù gàn huài shì le | sau này không làm chuyện xấu nữa. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













