Cách dùng "我孙子有出息了" (wǒ sūn zi yǒu chū xī le) trong hội thoại tiếng Trung

sūnziyǒuchūle

Cháu trai ta có tiền đồ rồi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
19:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好好干活hǎo hǎo gàn huóLàm việc cho tử tế.
2我孙子有出息了wǒ sūn zi yǒu chū xī leCháu trai ta có tiền đồ rồi,
3以后都不干坏事了yǐ hòu dōu bù gàn huài shì lesau này không làm chuyện xấu nữa.

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 1 of 11)
姐夫 姐夫
HSK 1
0:03s
jiě fū jiě fūTỷ phu, tỷ phu.
别动 一会儿给你个痛快
HSK 6
0:03s
bié dòng yī huì er gěi nǐ gè tòng kuàiNằm yên, lát nữa cho mi chết nhanh gọn.

这话我在哪听过呀
HSK 5
0:03s
zhè huà wǒ zài nǎ tīng guò ya[Mình nghe câu này ở đâu rồi nhỉ?]

我阿姐厉害吧
HSK 4
0:03s
wǒ ā jiě lì hài baTỷ tỷ ta giỏi không?

你把宁娘带进屋吧
HSK 3
0:03s
nǐ bǎ níng niáng dài jìn wū bahuynh đưa Ninh Nương vào nhà đi,

不然晚上又该做噩梦了
HSK 5
0:03s
bù rán wǎn shàng yòu gāi zuò è mèng lekhông tối lại gặp ác mộng.

我说你别怕我姐
HSK 3
0:03s
wǒ shuō nǐ bié pà wǒ jiěTa nói là huynh đừng sợ tỷ tỷ ta.

我方才会不会吓着你啊
HSK 6
0:03s
wǒ fāng cái huì bú huì xià zhe nǐ aBan nãy ta có làm huynh sợ không?

不管你是害怕还是嫌弃
HSK 7
0:03s
bù guǎn nǐ shì hài pà hái shì xián qìDù huynh sợ hãi hay ghét bỏ,

我怎么会嫌弃你能干呢
HSK 7
0:03s
wǒ zěn me huì xián qì nǐ néng gàn nesao ta lại chê cô tháo vát được.

一会儿烫猪毛 可难闻了
HSK 6
0:03s
yī huì er tàng zhū máo kě nán wén leLát nữa trụng nước sôi cạo lông lợn thì hôi lắm.

比这更难闻的味道我都闻过
HSK 4
0:03s
bǐ zhè gèng nán wén de wèi dào wǒ dōu wén guòTa từng ngửi mùi hôi hơn thế rồi.

把这个盐均匀地铺在肉上
HSK 6
0:03s
bǎ zhè ge yán jūn yún dì pù zài ròu shàngRải đều muối lên thịt,

我爹爹娘亲就是这么做腊肉的
HSK 4
0:03s
wǒ diē diē niáng qīn jiù shì zhè me zuò là ròu deCha mẹ ta làm thịt khô như vậy đấy,

我和宁娘在旁边捣乱
HSK 7
0:03s
wǒ hé níng niáng zài páng biān dǎo luànTa và Ninh Nương ở bên cạnh phá rối.

这猪肉还是大块了一些
HSK 2
0:03s
zhè zhū ròu hái shì dà kuài le yī xiēMiếng thịt lợn này hơi to,

得划几道口子才能入味
HSK 7
0:03s
dé huà jǐ dào kǒu zi cái néng rù wèiphải rạch vài đường mới ngấm gia vị.

你知不知道这刀是什么做的
HSK 4
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè dāo shì shén me zuò deCô có biết con dao này làm bằng gì không?

这两把刀是我们家的传家宝
HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,

他年轻的时候走南闯北
HSK 3
0:03s
tā nián qīng de shí hòu zǒu nán chuǎng běiHồi trẻ ông ấy đi khắp nơi,