Cách dùng "阿姐吃 姐夫吃" (ā jiě chī jiě fū chī) trong hội thoại tiếng Trung
阿姐吃 姐夫吃
Tỷ tỷ ăn đi, tỷ phu ăn đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正本清源就是 | zhèng běn qīng yuán jiù shì | Giải quyết triệt để nghĩa là... ♪ Tĩnh lặng như ta ♪ |
| 2▶ | 阿姐吃 姐夫吃 | ā jiě chī jiě fū chī | Tỷ tỷ ăn đi, tỷ phu ăn đi. |
| 3 | 这些油 | zhè xiē yóu | Số dầu này, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
nà zhēn shì jiào tiān tiān bù yīng jiào dì dì bù líng- thì đúng là kêu trời trời không thấu. - Gọi đất đất chẳng hay.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wèi le wēn bǎo hào jìn xīn sī de rén♪ Non nước này trong trẻo như ta ♪ Người phải hao tâm tổn sức vì cơm ăn áo mặc, ♪ Nhẹ nhuốm sắc màu ♪

HSK 7
0:03s
páng rén méi yǒu zī gé shuō sān dào sìngười khác không có tư cách nói này nói nọ. ♪ Tựa đường nét soi bóng trong gương ♪

HSK 7
0:03s
cóng qián wǒ diē bù ràng wǒ zài wài rén miàn qián dòng wǔHồi trước cha ta không cho ta giở võ trước người ngoài, ♪ Khẽ khàng khóa lòng ♪

HSK 6
0:03s
jiāng lái wǒ yào shì jià gěi sòng yànsau này ta mà gả cho Tống Nghiễn, ♪ Quầng sáng lan tỏa ♪

HSK 7
0:03s
páng rén yě huì zài bèi dì lǐ shuō sān dào sì♪ Soi rõ những vết loang trong tim ♪ thì người khác cũng sẽ xì xào sau lưng.











