Cách dùng "怪不得这些流氓听她的" (guài bù dé zhè xiē liú máng tīng tā de) trong hội thoại tiếng Trung
怪不得这些流氓听她的
Chẳng trách lũ lưu manh này lại nghe lời nó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
24:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跟上 | gēn shàng | Đi theo. |
| 2▶ | 怪不得这些流氓听她的 | guài bù dé zhè xiē liú máng tīng tā de | Chẳng trách lũ lưu manh này lại nghe lời nó, |
| 3 | 她是流氓头子啊 | tā shì liú máng tóu zi a | hóa ra nó là thủ lĩnh của đám lưu manh đó. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













