Cách dùng "很柴很酸 吃不了" (hěn chái hěn suān chī bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
很柴很酸 吃不了
vừa dai vừa chua, không ăn nổi đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃过这种矛隼的肉 | chī guò zhè zhǒng máo sǔn de ròu | từng ăn thịt loại chim cắt này rồi, |
| 2▶ | 很柴很酸 吃不了 | hěn chái hěn suān chī bù liǎo | vừa dai vừa chua, không ăn nổi đâu. |
| 3 | 你放心吧 我来做 | nǐ fàng xīn ba wǒ lái zuò | Huynh cứ yên tâm đi, để ta làm. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.













