Cách dùng "脸皮怎么这么" (liǎn pí zěn me zhè me) trong hội thoại tiếng Trung

liǎnzěnmezhème

sao lại mặt dày...

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你个杀猪女nǐ gè shā zhū nǚẢ mổ lợn,
2脸皮怎么这么liǎn pí zěn me zhè mesao lại mặt dày...
3好 好hǎo hǎoHay, hay.

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 4 of 11)
满地 满仓 满屋
HSK 4
0:03s
mǎn dì mǎn cāng mǎn wūMãn Địa, Mãn Thương, Mãn Ốc.

那不就得满屋满地满仓吗
HSK 4
0:03s
nà bù jiù dé mǎn wū mǎn dì mǎn cāng maThế thì phải đầy nhà, đầy đất, đầy kho chứ.

好吃下次就再来啊
HSK 2
0:03s
hǎo chī xià cì jiù zài lái aNgon thì lần sau lại tới nhé.

她会使迷魂计
HSK 4
0:03s
tā huì shǐ mí hún jìbiết dùng thuật mê hồn đấy.

看好你们家男人吧
HSK 6
0:03s
kàn hǎo nǐ men jiā nán rén baTrông chừng phu quân cô cho kỹ vào.

那你可得看好你们家灶台
HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

卖猪肉了啊
HSK 2
0:03s
mài zhū ròu le aBán thịt lợn đây.

打死你个兔崽子
HSK 1
0:03s
dǎ sǐ nǐ gè tù zǎi ziĐánh chết thằng ranh này.

你怎么就改不了啊
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me jiù gǎi bù liǎo aSao ngươi không sửa đổi được vậy?

人家樊家刚没了爹娘
HSK 6
0:03s
rén jiā fán jiā gāng méi le diē niángPhàn gia người ta vừa mất cả cha lẫn mẹ,

可怜就剩两个孤女
HSK 6
0:03s
kě lián jiù shèng liǎng gè gū nǚđáng thương thay chỉ còn lại hai cô bé mồ côi.

你不要干这缺德事
HSK 3
0:03s
nǐ bú yào gàn zhè quē dé shìNgươi đừng có làm cái việc thất đức ấy.

你别打了 奶
HSK 1
0:03s
nǐ bié dǎ le nǎiBà đừng đánh nữa, bà.

大伙都看着呢 是吧
HSK 1
0:03s
dà huǒ dōu kàn zhe ne shì baMọi người đều nhìn thấy phải không?

我孙子从前也是听话懂事的
HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

今后就要踏踏实实地干
HSK 4
0:03s
jīn hòu jiù yào tà tà shí shí dì gànSau này phải làm ăn cho đàng hoàng,

别耽误人家樊姑娘的生意
HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

奶 你赶紧回家
HSK 4
0:03s
nǎi nǐ gǎn jǐn huí jiāBà, bà mau về nhà đi.

你现在就在耽误我们做生意行吗
HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

好好好 赶紧赶紧 赶紧走
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.