Cách dùng "缩头的是乌龟王八蛋" (suō tóu de shì wū guī wáng bā dàn) trong hội thoại tiếng Trung
缩头的是乌龟王八蛋
[Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Không dám ló mặt ra thì là đồ rùa đen rụt cổ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有本事出来当面锣对面鼓 | yǒu běn shì chū lái dāng miàn luó duì miàn gǔ | [Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Có bản lĩnh thì bước ra đây nói chuyện cho rõ ràng. |
| 2▶ | 缩头的是乌龟王八蛋 | suō tóu de shì wū guī wáng bā dàn | [Tiệm thịt lợn Phàn Nhị] Không dám ló mặt ra thì là đồ rùa đen rụt cổ. |
| 3 | 看我干什么呀 | kàn wǒ gàn shén me ya | Nhìn ta làm gì? |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













