Cách dùng "她说女儿家会这些" (tā shuō nǚ ér jiā huì zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung
她说女儿家会这些
Mẹ nói nữ tử biết những việc này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
31:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀猪都不让我去 | shā zhū dōu bù ràng wǒ qù | ♪ Giấu chàng vào sâu tận hồn phách ta ♪ mổ lợn cũng không cho ta đi. |
| 2▶ | 她说女儿家会这些 | tā shuō nǚ ér jiā huì zhè xiē | Mẹ nói nữ tử biết những việc này |
| 3 | 会被人说的 | huì bèi rén shuō de | sẽ bị người ta nói, ♪ Ánh trăng này tĩnh lặng như ta ♪ |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













