Cách dùng "挖了可就退不了了" (wā le kě jiù tuì bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
挖了可就退不了了
Khoét xong là không trả được nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
34:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不喜欢你挖它做什么 | bù xǐ huān nǐ wā tā zuò shén me | Không thích thì khoét nó làm gì? |
| 2▶ | 挖了可就退不了了 | wā le kě jiù tuì bù liǎo le | Khoét xong là không trả được nữa rồi. |
| 3 | 傻丫头 你夫婿这是心疼你 | shǎ yā tou nǐ fū xù zhè shì xīn téng nǐ | Nha đầu ngốc, phu quân con thương con, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 5 of 11)
HSK 6
0:03s
zhè chuán chū qù yǐ hòu wǒ zěn me zài dào shàng hùntruyền ra ngoài thì sau này ta còn lăn lộn trên giang hồ thế nào được nữa.

HSK 7
0:03s
bié kàn le yào jìn lái mǎi ròu gǎn jǐn mǎiĐừng nhìn nữa, muốn vào mua thịt thì mau mua đi,

HSK 5
0:03s
zhè shì shàng hái yǒu duì nǐ zhè me hǎo de qīn rén zàiTrên đời này còn có người thân đối xử tốt với ngươi như vậy,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì bù zhī dào gān diǎn shá zhèng jīng yíng shēngNhưng cũng chẳng biết làm nghề chân chính gì.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
bāng wǒ zhào kàn yī xià pù zi duō xiègiúp ta trông coi cửa tiệm một chút nhé, đa tạ. [Tiệm thịt Phàn Nhị]

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ jiā yǒu méi yǒu shì hé zhì cūn liè de yóu gāotiệm ngươi có loại thuốc mỡ nào trị nứt nẻ tốt không?





