Cách dùng "我和宁娘在旁边捣乱" (wǒ hé níng niáng zài páng biān dǎo luàn) trong hội thoại tiếng Trung
我和宁娘在旁边捣乱
Ta và Ninh Nương ở bên cạnh phá rối.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
6:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你们做什么 | nà nǐ men zuò shén me | Thế các cô làm gì? |
| 2▶ | 我和宁娘在旁边捣乱 | wǒ hé níng niáng zài páng biān dǎo luàn | Ta và Ninh Nương ở bên cạnh phá rối. |
| 3 | 这猪肉还是大块了一些 | zhè zhū ròu hái shì dà kuài le yī xiē | Miếng thịt lợn này hơi to, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.













