Cách dùng "现在当起缩头乌龟了" (xiàn zài dāng qǐ suō tóu wū guī le) trong hội thoại tiếng Trung
现在当起缩头乌龟了
giờ lại làm rùa rụt cổ à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
26:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有本事砸人家铺子 | yǒu běn shì zá rén jiā pù zi | Có bản lĩnh đập cửa hàng của người ta, |
| 2▶ | 现在当起缩头乌龟了 | xiàn zài dāng qǐ suō tóu wū guī le | giờ lại làm rùa rụt cổ à? |
| 3 | 这是怎么了 | zhè shì zěn me le | Làm sao thế? |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.













