Cách dùng "谢谢 谢谢 谢谢" (xiè xiè xiè xiè xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 谢谢 谢谢
Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
25:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您说是吧 客官 | nín shuō shì ba kè guān | Ngài thấy có phải không, khách quan? |
| 2▶ | 谢谢 谢谢 谢谢 | xiè xiè xiè xiè xiè xiè | Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn. |
| 3 | 樊姑娘 您今天是来 | fán gū niáng nín jīn tiān shì lái | Phàn cô nương, hôm nay cô tới... [Tiệm thịt kho Vương Ký] |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













