Cách dùng "行 这就放心了" (xíng zhè jiù fàng xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
行 这就放心了
Được, thế thì ta yên tâm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
39:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 昨天晚上她一直在家待着呢 | zuó tiān wǎn shàng tā yì zhí zài jiā dài zhe ne | tối qua cô ấy ở nhà suốt mà. |
| 2▶ | 行 这就放心了 | xíng zhè jiù fàng xīn le | Được, thế thì ta yên tâm rồi. |
| 3 | 升堂 | shēng táng | Thăng đường. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













