Cách dùng "要是我 我也不跟他做生意" (yào shì wǒ wǒ yě bù gēn tā zuò shēng yì) trong hội thoại tiếng Trung
要是我 我也不跟他做生意
Nếu là ta, ta cũng không làm ăn với hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
29:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 活该 | huó gāi | Đáng đời. |
| 2▶ | 要是我 我也不跟他做生意 | yào shì wǒ wǒ yě bù gēn tā zuò shēng yì | Nếu là ta, ta cũng không làm ăn với hắn. |
| 3 | 以后要敢再造谣生事 | yǐ hòu yào gǎn zài zào yáo shēng shì | Sau này nếu còn dám đặt điều sinh sự, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













