Cách dùng "这东西野性难改" (zhè dōng xī yě xìng nán gǎi) trong hội thoại tiếng Trung
这东西野性难改
Thứ này bản tính hoang dã khó thuần,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一般人家都不会驯 | yì bān rén jiā dōu bú huì xùn | nhà bình thường đều không biết cách thuần phục. |
| 2▶ | 这东西野性难改 | zhè dōng xī yě xìng nán gǎi | Thứ này bản tính hoang dã khó thuần, |
| 3 | 极易伤人 | jí yì shāng rén | rất dễ làm người khác bị thương. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě dé kàn hǎo nǐ men jiā zào táiThế thì ông phải trông chừng cái bếp nhà ông cho kỹ vào,

HSK 7
0:03s
wǒ sūn zi cóng qián yě shì tīng huà dǒng shì deTrước kia cháu ta cũng ngoan ngoãn, hiểu chuyện.

HSK 6
0:03s
bié dān wù rén jiā fán gū niáng de shēng yìđừng làm lỡ dở việc buôn bán của Phàn cô nương.

HSK 6
0:03s
nǐ xiàn zài jiù zài dān wù wǒ men zuò shēng yì xíng maGiờ bà đang làm lỡ dở việc làm ăn của bọn con đấy.

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo gǎn jǐn gǎn jǐn gǎn jǐn zǒu- Được, được, được. - Mau lên, mau lên, bà mau đi đi.













