Cách dùng "这 这肉铺是 是您开的呀" (zhè zhè ròu pù shì shì nín kāi de ya) trong hội thoại tiếng Trung
这 这肉铺是 是您开的呀
Cửa... cửa hàng thịt này là... là cô mở à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
14:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 樊姑娘啊 | fán gū niáng a | Phàn cô nương à? |
| 2▶ | 这 这肉铺是 是您开的呀 | zhè zhè ròu pù shì shì nín kāi de ya | Cửa... cửa hàng thịt này là... là cô mở à? |
| 3 | 挺好 | tǐng hǎo | Tốt lắm. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè liǎng bǎ dāo shì wǒ men jiā de chuán jiā bǎohai con dao này là báu vật gia truyền của nhà ta,













