Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不怕不怕啦" (bù pà bù pà la) trong hội thoại tiếng Trung

不怕不怕啦

bù pà bù pà la

Không sợ đâu.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
7:59
TMDB ID
281495
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1老羚羊说lǎo líng yáng shuōLinh dương già nói.
2不怕不怕啦bù pà bù pà laKhông sợ đâu.
3我数一二三就好啦wǒ shù yī èr sān jiù hǎo laCon đếm một hai ba là được rồi.

More Clips From Episode

Total 177 clips (Page 1 of 9)
请问章雪医生在吗
HSK 1
0:03s
qǐng wèn zhāng xuě yī shēng zài maXin hỏi bác sĩ Chương Tuyết có ở đây không?
最近恢复的挺好的
HSK 5
0:03s
zuì jìn huī fù de tǐng hǎo degần đây hồi phục khá tốt.
对 这是怎么就能出院了是吗
HSK 3
0:03s
duì zhè shì zěn me jiù néng chū yuàn le shì maĐúng vậy. Vậy là có thể xuất viện được rồi phải không?
那怎么就突然的就好转了
HSK 5
0:03s
nà zěn me jiù tū rán de jiù hǎo zhuǎn leVậy sao đột nhiên lại có chuyển biến tốt vậy?
我们肯定是需要再观察一段时间 后续也都还不好说
HSK 7
0:03s
wǒ men kěn dìng shì xū yào zài guān chá yī duàn shí jiān hòu xù yě dōu hái bù hǎo shuōChúng tôi chắc chắn cần phải quan sát thêm một thời gian nữa. Sau này thế nào cũng khó nói lắm.
就是想有一个心理上准备
HSK 5
0:03s
jiù shì xiǎng yǒu yí gè xīn lǐ shàng zhǔn bèichỉ là muốn có sự chuẩn bị tâm lý.
增加自己的免疫力 对吧 对对
HSK 4
0:03s
zēng jiā zì jǐ de miǎn yì lì duì ba duì duìtăng cường sức đề kháng của bản thân. Đúng không? Vâng, vâng.
先不要胡思乱想好吧 好
HSK 7
0:03s
xiān bú yào hú sī luàn xiǎng hǎo ba hǎoAnh đừng suy nghĩ lung tung nữa, được không? Vâng.
我就问最后一个问题
HSK 3
0:03s
wǒ jiù wèn zuì hòu yí gè wèn tíTôi chỉ hỏi một câu cuối cùng thôi.
会不会比之前的更严重呢
HSK 4
0:03s
huì bú huì bǐ zhī qián de gèng yán zhòng neCó nghiêm trọng hơn lần trước không ạ?
我都听见了 你就惦记我儿子肾呢
HSK 7
0:03s
wǒ dōu tīng jiàn le nǐ jiù diàn jì wǒ ér zi shèn neTao nghe thấy hết rồi. Mày chỉ đang nhòm ngó quả thận của con trai tao thôi!
对不起什么 对不起有用吗 对不起什么呀
HSK 5
0:03s
duì bù qǐ shén me duì bù qǐ yǒu yòng ma duì bù qǐ shén me yaXin lỗi cái gì? Xin lỗi thì có ích gì? Xin lỗi cái gì?
求你 我求你 我求你件事 我求你一件事
HSK 6
0:03s
qiú nǐ wǒ qiú nǐ wǒ qiú nǐ jiàn shì wǒ qiú nǐ yī jiàn shìXin anh. Tôi xin anh. Tôi xin anh một chuyện. Tôi xin anh một chuyện.
你能不能可怜可怜我
HSK 6
0:03s
nǐ néng bù néng kě lián kě lián wǒAnh có thể thương hại tôi được không?
我缺你这点钱 你说 我儿子在你眼里头
HSK 5
0:03s
wǒ quē nǐ zhè diǎn qián nǐ shuō wǒ ér zi zài nǐ yǎn lǐ touTôi thiếu chút tiền này của anh. Anh nói xem. Con trai tôi trong mắt anh.
我告诉你 带着你闺女赶紧滚
HSK 7
0:03s
wǒ gào sù nǐ dài zhe nǐ guī nǚ gǎn jǐn gǔnTôi nói cho anh biết. Dắt con gái anh cút mau.
再让我知道你惦记我儿子 我弄死你
HSK 7
0:03s
zài ràng wǒ zhī dào nǐ diàn jì wǒ ér zi wǒ nòng sǐ nǐĐể tôi mà biết anh còn nhòm ngó con trai tôi nữa. Tôi giết chết anh.
哥 你再考虑考虑 考虑个屁 考虑考虑
HSK 4
0:03s
gē nǐ zài kǎo lǜ kǎo lǜ kǎo lǜ gè pì kǎo lǜ kǎo lǜAnh. Anh suy nghĩ lại đi. Suy nghĩ cái con khỉ! Suy nghĩ đi mà.
爸爸你脸怎么了
HSK 3
0:03s
bà bà nǐ liǎn zěn me leBố ơi, mặt bố sao thế?
刚刚在楼梯那摔了一跤
HSK 5
0:03s
gāng gāng zài lóu tī nà shuāi le yī jiāoLúc nãy bố bị ngã ở cầu thang.