Cách dùng "就是想有一个心理上准备" (jiù shì xiǎng yǒu yí gè xīn lǐ shàng zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
就是想有一个心理上准备
chỉ là muốn có sự chuẩn bị tâm lý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
3:57
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我姐 我姐夫负担很重 我来问问他 | wǒ jiě wǒ jiě fū fù dān hěn zhòng wǒ lái wèn wèn tā | Chị tôi, anh rể tôi gánh nặng rất lớn. Tôi đến hỏi thăm, |
| 2▶ | 就是想有一个心理上准备 | jiù shì xiǎng yǒu yí gè xīn lǐ shàng zhǔn bèi | chỉ là muốn có sự chuẩn bị tâm lý. |
| 3 | 是这样 我们医生呢 肯定会 | shì zhè yàng wǒ men yī shēng ne kěn dìng huì | Thế này nhé. Bác sĩ chúng tôi, chắc chắn sẽ... |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s
duì zhè shì zěn me jiù néng chū yuàn le shì maĐúng vậy. Vậy là có thể xuất viện được rồi phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men kěn dìng shì xū yào zài guān chá yī duàn shí jiān hòu xù yě dōu hái bù hǎo shuōChúng tôi chắc chắn cần phải quan sát thêm một thời gian nữa. Sau này thế nào cũng khó nói lắm.

HSK 4
0:03s
zēng jiā zì jǐ de miǎn yì lì duì ba duì duìtăng cường sức đề kháng của bản thân. Đúng không? Vâng, vâng.

HSK 7
0:03s
xiān bú yào hú sī luàn xiǎng hǎo ba hǎoAnh đừng suy nghĩ lung tung nữa, được không? Vâng.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dōu tīng jiàn le nǐ jiù diàn jì wǒ ér zi shèn neTao nghe thấy hết rồi. Mày chỉ đang nhòm ngó quả thận của con trai tao thôi!

HSK 5
0:03s
duì bù qǐ shén me duì bù qǐ yǒu yòng ma duì bù qǐ shén me yaXin lỗi cái gì? Xin lỗi thì có ích gì? Xin lỗi cái gì?

HSK 6
0:03s
qiú nǐ wǒ qiú nǐ wǒ qiú nǐ jiàn shì wǒ qiú nǐ yī jiàn shìXin anh. Tôi xin anh. Tôi xin anh một chuyện. Tôi xin anh một chuyện.

HSK 5
0:03s
wǒ quē nǐ zhè diǎn qián nǐ shuō wǒ ér zi zài nǐ yǎn lǐ touTôi thiếu chút tiền này của anh. Anh nói xem. Con trai tôi trong mắt anh.

HSK 7
0:03s
wǒ gào sù nǐ dài zhe nǐ guī nǚ gǎn jǐn gǔnTôi nói cho anh biết. Dắt con gái anh cút mau.

HSK 7
0:03s
zài ràng wǒ zhī dào nǐ diàn jì wǒ ér zi wǒ nòng sǐ nǐĐể tôi mà biết anh còn nhòm ngó con trai tôi nữa. Tôi giết chết anh.

HSK 4
0:03s
gē nǐ zài kǎo lǜ kǎo lǜ kǎo lǜ gè pì kǎo lǜ kǎo lǜAnh. Anh suy nghĩ lại đi. Suy nghĩ cái con khỉ! Suy nghĩ đi mà.






