Cách dùng "我不会 我抄的 在哪抄的" (wǒ bú huì wǒ chāo de zài nǎ chāo de) trong hội thoại tiếng Trung
我不会 我抄的 在哪抄的
wǒ bú huì wǒ chāo de zài nǎ chāo de
Con không biết làm. Con chép bài ạ. Chép ở đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
9:18
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你给我说说你的来 你这是怎么解的 为什么这么写 | nǐ gěi wǒ shuō shuō nǐ de lái nǐ zhè shì zěn me jiě de wèi shén me zhè me xiě | Con nói cho mẹ nghe xem nào. Bài này con giải thế nào? Tại sao lại viết như vậy? |
| 2▶ | 我不会 我抄的 在哪抄的 | wǒ bú huì wǒ chāo de zài nǎ chāo de | Con không biết làm. Con chép bài ạ. Chép ở đâu? |
| 3 | 先让我看看 没有 我看一眼 | xiān ràng wǒ kàn kàn méi yǒu wǒ kàn yī yǎn | Đưa mẹ xem trước đã. Không có. Mẹ xem một chút. |
More Clips From Episode
Total 177 clips (Page 1 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
duì zhè shì zěn me jiù néng chū yuàn le shì maĐúng vậy. Vậy là có thể xuất viện được rồi phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men kěn dìng shì xū yào zài guān chá yī duàn shí jiān hòu xù yě dōu hái bù hǎo shuōChúng tôi chắc chắn cần phải quan sát thêm một thời gian nữa. Sau này thế nào cũng khó nói lắm.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zēng jiā zì jǐ de miǎn yì lì duì ba duì duìtăng cường sức đề kháng của bản thân. Đúng không? Vâng, vâng.

HSK 7
0:03s
xiān bú yào hú sī luàn xiǎng hǎo ba hǎoAnh đừng suy nghĩ lung tung nữa, được không? Vâng.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dōu tīng jiàn le nǐ jiù diàn jì wǒ ér zi shèn neTao nghe thấy hết rồi. Mày chỉ đang nhòm ngó quả thận của con trai tao thôi!

HSK 5
0:03s
duì bù qǐ shén me duì bù qǐ yǒu yòng ma duì bù qǐ shén me yaXin lỗi cái gì? Xin lỗi thì có ích gì? Xin lỗi cái gì?

HSK 6
0:03s
qiú nǐ wǒ qiú nǐ wǒ qiú nǐ jiàn shì wǒ qiú nǐ yī jiàn shìXin anh. Tôi xin anh. Tôi xin anh một chuyện. Tôi xin anh một chuyện.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ quē nǐ zhè diǎn qián nǐ shuō wǒ ér zi zài nǐ yǎn lǐ touTôi thiếu chút tiền này của anh. Anh nói xem. Con trai tôi trong mắt anh.

HSK 7
0:03s
wǒ gào sù nǐ dài zhe nǐ guī nǚ gǎn jǐn gǔnTôi nói cho anh biết. Dắt con gái anh cút mau.

HSK 7
0:03s
zài ràng wǒ zhī dào nǐ diàn jì wǒ ér zi wǒ nòng sǐ nǐĐể tôi mà biết anh còn nhòm ngó con trai tôi nữa. Tôi giết chết anh.

HSK 4
0:03s
gē nǐ zài kǎo lǜ kǎo lǜ kǎo lǜ gè pì kǎo lǜ kǎo lǜAnh. Anh suy nghĩ lại đi. Suy nghĩ cái con khỉ! Suy nghĩ đi mà.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s