Cách dùng "出了名的大美女" (chū le míng de dà měi nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
出了名的大美女
chū le míng de dà měi nǚ
Nổi tiếng là người đẹp
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
3:46
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 年轻时候 是村里的村花 | nián qīng shí hòu shì cūn lǐ de cūn huā | Hồi còn trẻ là Hoa khôi làng |
| 2▶ | 出了名的大美女 | chū le míng de dà měi nǚ | Nổi tiếng là người đẹp |
| 3 | 十里八乡的小伙子 没有不惦记她的 | shí lǐ bā xiāng de xiǎo huǒ zi méi yǒu bù diàn jì tā de | Trai tráng khắp vùng Chẳng ai là không để ý đến bà |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ méi yǒu shuō huǎng zhè dōu shì zhēn deTôi... tôi không nói dối, tất cả đều là thật

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men dōu bú shì xiǎng ràng nǐ gēn hái zi fēn kāiChúng tôi không ai muốn chị xa cách con cả

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu zhè ge zì xìn jiāng lái wǒ kě yǐ yǎng huó wǒ de hái ziTôi tự tin vào điều đó Tôi có thể nuôi sống con mình trong tương lai

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ kào zhe wǒ zì jǐ bǎ wǒ de hái zi yǎng dàTôi có thể tự dựa vào bản thân để nuôi lớn các con của mình

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē chú le fèi yòng de wèn tí yǐ wài hái yǒu shí jiān neNgoài vấn đề học phí ra còn có cả vấn đề thời gian nữa

HSK 4
0:03s
xiǎng gēn zhe nín yì qǐ shēng huó wǒ men kě yǐ zài jīn hòu de rì zilà muốn sống cùng chị Chúng tôi có thể sắp xếp để sau này

HSK 3
0:03s
suī rán shuō tā men liǎng gè rén huì gēn zhe nǎi nǎi shēng huóDù hai đứa sẽ sống cùng bà nội

HSK 7
0:03s
wǒ men huì zài fǔ yǎng fèi shàng wèi nǐ zhēng qǔ zuì dà quán yìVề tiền cấp dưỡng chúng tôi sẽ đấu tranh để chị được tối đa