Cách dùng "出了名的大美女" (chū le míng de dà měi nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
出了名的大美女
chū le míng de dà měi nǚ
Nổi tiếng là người đẹp
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
3:46
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 年轻时候 是村里的村花 | nián qīng shí hòu shì cūn lǐ de cūn huā | Hồi còn trẻ là Hoa khôi làng |
| 2▶ | 出了名的大美女 | chū le míng de dà měi nǚ | Nổi tiếng là người đẹp |
| 3 | 十里八乡的小伙子 没有不惦记她的 | shí lǐ bā xiāng de xiǎo huǒ zi méi yǒu bù diàn jì tā de | Trai tráng khắp vùng Chẳng ai là không để ý đến bà |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 3 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào tiān tiān bù yīng jiào dì dì bù língkêu trời trời không thấu, kêu đất đất chẳng hay.

HSK 4
0:03s
fēng líng zǎo jiù gēn wǒ shuō le zhè huó bù néng gànPhong Linh đã nói với tôi từ lâu rồi, việc này không được làm.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng dì yī shí jiān lái zhǎo fēng língtôi nhất định sẽ tìm Phong Linh ngay lập tức,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù tīng wǒ de nǐ shì bú shì dé tīng yī shēng de yaAnh không nghe tôi thì thôi Nhưng anh có nghe lời bác sĩ đúng không?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
ér qiě wǒ xiǎng guò le yào shì wǒ zhōu mò yǒu shí jiān de huàVà tôi cũng đã nghĩ rồi, nếu cuối tuần tôi rảnh