Cách dùng "你们是不想帮我了" (nǐ men shì bù xiǎng bāng wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你们是不想帮我了
nǐ men shì bù xiǎng bāng wǒ le
Các anh chị không muốn giúp tôi nữa rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
10:12
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 反家暴一站式联动机制研讨会 | fǎn jiā bào yī zhàn shì lián dòng jī zhì yán tǎo huì | Hội thảo về Cơ chế phối hợp liên ngành một cửa phòng, chống bạo lực gia đình |
| 2▶ | 你们是不想帮我了 | nǐ men shì bù xiǎng bāng wǒ le | Các anh chị không muốn giúp tôi nữa rồi |
| 3 | 我找到工作了 | wǒ zhǎo dào gōng zuò le | Tôi đã tìm được việc làm rồi |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ méi yǒu shuō huǎng zhè dōu shì zhēn deTôi... tôi không nói dối, tất cả đều là thật

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men dōu bú shì xiǎng ràng nǐ gēn hái zi fēn kāiChúng tôi không ai muốn chị xa cách con cả

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu zhè ge zì xìn jiāng lái wǒ kě yǐ yǎng huó wǒ de hái ziTôi tự tin vào điều đó Tôi có thể nuôi sống con mình trong tương lai

HSK 5
0:03s
wǒ kě yǐ kào zhe wǒ zì jǐ bǎ wǒ de hái zi yǎng dàTôi có thể tự dựa vào bản thân để nuôi lớn các con của mình

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xiē chú le fèi yòng de wèn tí yǐ wài hái yǒu shí jiān neNgoài vấn đề học phí ra còn có cả vấn đề thời gian nữa

HSK 4
0:03s
xiǎng gēn zhe nín yì qǐ shēng huó wǒ men kě yǐ zài jīn hòu de rì zilà muốn sống cùng chị Chúng tôi có thể sắp xếp để sau này

HSK 3
0:03s
suī rán shuō tā men liǎng gè rén huì gēn zhe nǎi nǎi shēng huóDù hai đứa sẽ sống cùng bà nội

HSK 7
0:03s
wǒ men huì zài fǔ yǎng fèi shàng wèi nǐ zhēng qǔ zuì dà quán yìVề tiền cấp dưỡng chúng tôi sẽ đấu tranh để chị được tối đa








