Cách dùng "你们是不想帮我了" (nǐ men shì bù xiǎng bāng wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你们是不想帮我了
nǐ men shì bù xiǎng bāng wǒ le
Các anh chị không muốn giúp tôi nữa rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
10:12
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 反家暴一站式联动机制研讨会 | fǎn jiā bào yī zhàn shì lián dòng jī zhì yán tǎo huì | Hội thảo về Cơ chế phối hợp liên ngành một cửa phòng, chống bạo lực gia đình |
| 2▶ | 你们是不想帮我了 | nǐ men shì bù xiǎng bāng wǒ le | Các anh chị không muốn giúp tôi nữa rồi |
| 3 | 我找到工作了 | wǒ zhǎo dào gōng zuò le | Tôi đã tìm được việc làm rồi |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 3 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào tiān tiān bù yīng jiào dì dì bù língkêu trời trời không thấu, kêu đất đất chẳng hay.

HSK 4
0:03s
fēng líng zǎo jiù gēn wǒ shuō le zhè huó bù néng gànPhong Linh đã nói với tôi từ lâu rồi, việc này không được làm.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng dì yī shí jiān lái zhǎo fēng língtôi nhất định sẽ tìm Phong Linh ngay lập tức,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà nǐ bù tīng wǒ de nǐ shì bú shì dé tīng yī shēng de yaAnh không nghe tôi thì thôi Nhưng anh có nghe lời bác sĩ đúng không?

HSK 4
0:03s
ér qiě wǒ xiǎng guò le yào shì wǒ zhōu mò yǒu shí jiān de huàVà tôi cũng đã nghĩ rồi, nếu cuối tuần tôi rảnh











