Cách dùng "景东 都过去了" (jǐng dōng dōu guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
景东 都过去了
jǐng dōng dōu guò qù le
Cảnh Đông, đều qua cả rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:46
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 景东 | jǐng dōng | Cảnh Đông. |
| 2▶ | 景东 都过去了 | jǐng dōng dōu guò qù le | Cảnh Đông, đều qua cả rồi. |
| 3 | 都过去了 | dōu guò qù le | Qua cả rồi. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











