Cách dùng "景东 都过去了" (jǐng dōng dōu guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
景东 都过去了
jǐng dōng dōu guò qù le
Cảnh Đông, đều qua cả rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:46
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 景东 | jǐng dōng | Cảnh Đông. |
| 2▶ | 景东 都过去了 | jǐng dōng dōu guò qù le | Cảnh Đông, đều qua cả rồi. |
| 3 | 都过去了 | dōu guò qù le | Qua cả rồi. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s
shèng lǎo bǎn kě suàn zhǎo dào nǐ le tián dà gōng zi huà bù duō shuōÔng chủ Thịnh, cuối cùng cũng tìm được ông. Điền đại công tử. Không nói nhiều nữa,

HSK 3
0:03s
gēn pì chóng yī yàng bù ràng nǐ lái bù ràng nǐ láiY như cái đuôi vậy. Đã bảo không cho đệ đến rồi,

HSK 4
0:03s
bù jiào wǒ hé jiāo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐkhông dạy ta trộn keo nữa thì đệ xem ta xử đệ thế nào.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yí dìng shì shēng le diē diē de qì cái bān chū láiChắc chắn là cô cô giận cha mới dọn ra ngoài.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
yí dìng yí dìng yī yán wéi dìng yī yán wéi dìngChắc chắn, chắc chắn rồi. Quyết định thế đi, quyết định thế đi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō shǎo nǐ yī zhāng zuǐ nà jī tuǐ jiù liú gěi nǐ gē leTa nói cho con biết, bớt một miệng ăn của con, cái đùi gà kia sẽ để lại cho ca ca con đó.









