Cách dùng "你们合起伙来耍我" (nǐ men hé qǐ huǒ lái shuǎ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们合起伙来耍我
nǐ men hé qǐ huǒ lái shuǎ wǒ
Các người bắt tay nhau gài ta đấy à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
8:06
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但感谢盛老板今日忍痛割爱 告辞 | dàn gǎn xiè shèng lǎo bǎn jīn rì rěn tòng gē ài gào cí | nhưng cảm ơn ông chủ Thịnh hôm nay đã nhượng lại báu vật này nhé. Cáo từ. |
| 2▶ | 你们合起伙来耍我 | nǐ men hé qǐ huǒ lái shuǎ wǒ | Các người bắt tay nhau gài ta đấy à? |
| 3 | 祯掌事 戚东家 正好想去找你呢 今日是个吉日 | zhēn zhǎng shì qī dōng jiā zhèng hǎo xiǎng qù zhǎo nǐ ne jīn rì shì gè jí rì | Trinh chưởng sự. Ông chủ Thích, đúng lúc muốn đi tìm ngài đây. Hôm nay là ngày lành, |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











