Cách dùng "你在哪儿我就在哪儿" (nǐ zài nǎ ér wǒ jiù zài nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
你在哪儿我就在哪儿
Cậu ở đâu, tôi ở đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:19
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不走 不走 | wǒ bù zǒu bù zǒu | Tôi không đi, không đi. |
| 2▶ | 你在哪儿我就在哪儿 | nǐ zài nǎ ér wǒ jiù zài nǎ ér | Cậu ở đâu, tôi ở đó. |
| 3 | 对不起啊 | duì bù qǐ a | Xin lỗi nhé. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
dàn shì jù tǐ zěn me huí shì wǒ bù zhī dào wǒ zhǐ shì ǒu ěr tīng dàoNhưng cụ thể thế nào tôi không biết. Tôi chỉ tình cờ nghe thấy...

HSK 3
0:03s
tā men liǎng gè liáo wēi xìn le nà qù nǎ ér nǐ zhī dào ma...hai người họ nhắn tin WeChat. Thế đi đâu cậu có biết không?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè xiǎo qiān qiān dáo chì qǐ lái hái tǐng rén mú gǒu yàng deCậu Tiểu Khiêm Khiêm này trang điểm lên trông cũng ra dáng người ra dáng chó đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng zài shuō le wǒ liǎ què shí bù hé shìĐược. Hơn nữa, bọn tôi thực sự không hợp nhau.

HSK 4
0:03s
nà wǒ yào shì bù gàn jǐng chá ne yǒu jī huì maVậy nếu tôi không làm cảnh sát nữa thì sao? Có cơ hội không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè ge shì wǒ zhī qián gēn xiǎo qiān qiān liáo guòChuyện này trước đây tôi có nói chuyện với Tiểu Khiêm Khiêm.

HSK 4
0:03s
yì zhí xī wàng wǒ zhǎo yí gè qīng sōng diǎn de gōng zuòluôn mong tôi tìm một công việc nhẹ nhàng hơn.







