Cách dùng "就等于有了他们的把柄" (jiù děng yú yǒu le tā men de bǎ bǐng) trong hội thoại tiếng Trung
就等于有了他们的把柄
jiù děng yú yǒu le tā men de bǎ bǐng
chẳng khác nào nắm thóp họ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
28:30
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有了这些 朝中重臣的卷宗 | yǒu le zhè xiē cháo zhōng zhòng chén de juàn zōng | Có những tài liệu của những trọng thần trong triều này, |
| 2▶ | 就等于有了他们的把柄 | jiù děng yú yǒu le tā men de bǎ bǐng | chẳng khác nào nắm thóp họ. |
| 3 | 不愁新法不成 | bù chóu xīn fǎ bù chéng | Không cần lo không thực hiện được chính sách mới. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shìMau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.

HSK 7
0:03s