Cách dùng "你敢下黑手 是你先讽刺我的" (nǐ gǎn xià hēi shǒu shì nǐ xiān fěng cì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
你敢下黑手 是你先讽刺我的
muội dám chơi đâm sau lưng hả? Là huynh mỉa mai muội trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
5:50
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顾锦朝 | gù jǐn cháo | Cố Cẩm Triêu, |
| 2▶ | 你敢下黑手 是你先讽刺我的 | nǐ gǎn xià hēi shǒu shì nǐ xiān fěng cì wǒ de | muội dám chơi đâm sau lưng hả? Là huynh mỉa mai muội trước. |
| 3 | 合着你知道 我在讽刺你啊 我还没笑你 | hé zhe nǐ zhī dào wǒ zài fěng cì nǐ a wǒ hái méi xiào nǐ | Thì ra muội biết huynh mỉa mai muội à? Huynh còn chưa cười chê muội |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shìMau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.











