Cách dùng "你们也瞧不上眼不是" (nǐ men yě qiáo bù shàng yǎn bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
你们也瞧不上眼不是
các ngươi không thèm nhìn tới đúng không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
0:59
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 寻常金银珠宝 绫罗绸缎 | xún cháng jīn yín zhū bǎo líng luó chóu duàn | Vàng bạc châu báu, vải vóc tơ lụa thông thường, |
| 2▶ | 你们也瞧不上眼不是 | nǐ men yě qiáo bù shàng yǎn bú shì | các ngươi không thèm nhìn tới đúng không? |
| 3 | 要不 | yào bù | Hay là |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
zhèng hǎo kàn jiàn nǐ zài shuǐ lǐ zhēng zhá yuán lái shì zhè yàngvừa hay thấy cô đang giãy giụa dưới nước. Thì ra là như vậy.

HSK 4
0:03s
zài xià hái yào yǒu yī xiē shì jiù bù dǎ rǎo leTại hạ còn một số việc phải làm, không làm phiền nữa.

HSK 3
0:03s
wǒ jué de tā shuō de huà bù jìn bù shíTa cảm thấy những lời huynh ấy nói không hoàn toàn đúng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè cì a bù chū nín suǒ liào shǒu fǔ dà rénlần này không nằm ngoài dự đoán của ngài. Thủ phụ đại nhân

HSK 2
0:03s
lái kuài diǎn kuài diǎn dà jiā huo dōu tīng hǎo le aNào, mau lên, mau lên. Mọi người nghe rõ đây,

HSK 6
0:03s
tīng shuō gù dà gū niáng zhè jí jī lǐ kě bù yì bānNghe nói lễ cập kê của Cố đại tiểu thư này không tầm thường đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tīng shuō nán nǚ tóng xí bǎi wú jìn jì wáng zhǎng guì gōng xǐ gōng xǐ aNghe nói nam nữ ngồi cùng bàn, không kiêng kỵ gì hết. Vương chưởng quầy. Chúc mừng, chúc mừng nha.

HSK 7
0:03s
dōu shuō zhè jiā de hé huā sū mǎn tōng zhōu zuì hǎoNghe nói bánh hoa sen của tiệm này ngon nhất Thông Châu,

HSK 4
0:03s
jì jiā què huā zhè me dà shǒu bǐ gěi tā bàn jí jī lǐthế mà Kỷ gia bỏ ra một khoản tiền lớn làm lễ cập kê cho cô ta,

HSK 7
0:03s
mò bú shì tā qián shì xiū lái de fú qìkhông phải là phúc do cô ta tích từ kiếp trước sao?

HSK 7
0:03s
fú qì què shí shì dà pí qì yě shì zhēn de chòu qián jǐ rìPhúc đúng là rất lớn, nhưng tính tình thì thật sự xấu. Mấy ngày trước




