Cách dùng "来 快点快点 大家伙都听好了啊" (lái kuài diǎn kuài diǎn dà jiā huo dōu tīng hǎo le a) trong hội thoại tiếng Trung
来 快点快点 大家伙都听好了啊
Nào, mau lên, mau lên. Mọi người nghe rõ đây,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
29:02
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小心点啊 是 | xiǎo xīn diǎn a shì | Cẩn thận một chút. Dạ. |
| 2▶ | 来 快点快点 大家伙都听好了啊 | lái kuài diǎn kuài diǎn dà jiā huo dōu tīng hǎo le a | Nào, mau lên, mau lên. Mọi người nghe rõ đây, |
| 3 | 客人都陆续都到了 | kè rén dōu lù xù dōu dào le | khách lần lượt tới rồi, |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shìMau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.











