Cách dùng "他却连家门都不让我进" (tā què lián jiā mén dōu bù ràng wǒ jìn) trong hội thoại tiếng Trung
他却连家门都不让我进
tā què lián jiā mén dōu bù ràng wǒ jìn
(ông ta thậm chí không cho mình vào nhà.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
9:56
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我刚能识路就跑到京城 | wǒ gāng néng shí lù jiù pǎo dào jīng chéng | (Vừa mới nhận biết đường đi mình đã tới kinh thành,) |
| 2▶ | 他却连家门都不让我进 | tā què lián jiā mén dōu bù ràng wǒ jìn | (ông ta thậm chí không cho mình vào nhà.) |
| 3 | 牛牛 | niú niú | Ngưu Ngưu, |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shìMau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.

HSK 7
0:03s