Cách dùng "太气人了" (tài qì rén le) trong hội thoại tiếng Trung
太气人了
tài qì rén le
Tức quá đi thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
34:07
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他怎么也来了 | tā zěn me yě lái le | (Sao hắn cũng tới đây?) |
| 2▶ | 太气人了 | tài qì rén le | Tức quá đi thôi. |
| 3 | 就算他陈彦允是东家 | jiù suàn tā chén yàn yǔn shì dōng jiā | Cho dù Trần Ngạn Doãn là chủ bữa tiệc, |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shìMau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.

HSK 7
0:03s