Cách dùng "朝姐儿那么好 千万不能被埋没了" (cháo jiě ér nà me hǎo qiān wàn bù néng bèi mái mò le) trong hội thoại tiếng Trung
朝姐儿那么好 千万不能被埋没了
Triêu tỷ nhi tốt như vậy, tuyệt đối không thể để bị lu mờ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
5:12
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是啊 是啊 祖母 | shì a shì a zǔ mǔ | Đúng đó, đúng đó, tổ mẫu. |
| 2▶ | 朝姐儿那么好 千万不能被埋没了 | cháo jiě ér nà me hǎo qiān wàn bù néng bèi mái mò le | Triêu tỷ nhi tốt như vậy, tuyệt đối không thể để bị lu mờ. |
| 3 | 咱们还得给她办一场 风风光光的及笄礼 | zán men hái dé gěi tā bàn yī cháng fēng fēng guāng guāng de jí jī lǐ | Chúng ta vẫn nên làm cho muội ấy một lễ cập kê thật là hoành tráng. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shìMau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.











