Cách dùng "他不就是外祖母 经常提到的陈三爷 陈彦允嘛" (tā bù jiù shì wài zǔ mǔ jīng cháng tí dào de chén sān yé chén yàn yǔn ma) trong hội thoại tiếng Trung
他不就是外祖母 经常提到的陈三爷 陈彦允嘛
Không phải ngài ấy là người tổ mẫu hay nhắc tới, Trần Tam gia, Trần Ngạn Doãn sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
8:26
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到咱们府上休养 | dào zán men fǔ shàng xiū yǎng | tới phủ chúng ta tĩnh dưỡng. |
| 2▶ | 他不就是外祖母 经常提到的陈三爷 陈彦允嘛 | tā bù jiù shì wài zǔ mǔ jīng cháng tí dào de chén sān yé chén yàn yǔn ma | Không phải ngài ấy là người tổ mẫu hay nhắc tới, Trần Tam gia, Trần Ngạn Doãn sao? |
| 3 | 我听外祖母说 这税法新策会断人财路 | wǒ tīng wài zǔ mǔ shuō zhè shuì fǎ xīn cè huì duàn rén cái lù | Muội nghe ngoại tổ mẫu nói, luật thuế mới này sẽ chặn đường kiếm tiền của người khác. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè me xiǎo gè rén hái zhēn néng fáng ài lǎo yé de guān yùn neMột đứa con nít thôi, thật sự có thể cản trở con đường làm quan của lão gia sao?

HSK 7
0:03s
gǎn jǐn bǎ rén bǎng le zhǎo liàng chē sòng zǒu shìMau trói nó lại đi. Tìm chiếc xe đưa nó đi. Dạ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shàng gǎn zhe qiú nǐ diē xīn lǐ biān bù tòng kuàihạ mình đi cầu xin cha con, nên cảm thấy không vui?

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu bú zhòng yàoNhưng ta nói con biết, những điều này không quan trọng.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn yào bǎ tā jià gěi bié rén nǎ nà wǒ hái bù fàng xīn neNếu thật sự gả nó cho người khác, ta cũng không yên tâm đâu.











