Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "把那破衣服跟得紧呢" (bǎ nà pò yī fú gēn dé jǐn ne) trong hội thoại tiếng Trung

把那破衣服跟得紧呢

bǎ nà pò yī fú gēn dé jǐn ne

Bám vào đống quần áo rách đó chắc thật

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
10:42
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这破衣服还要它弄啥 拿去给小白鞋做戏服zhè pò yī fú hái yào tā nòng shá ná qù gěi xiǎo bái xié zuò xì fúQuần áo rách thế này giữ làm gì Mang cho Tiểu Bạch Hài làm trang phục diễn
2把那破衣服跟得紧呢bǎ nà pò yī fú gēn dé jǐn neBám vào đống quần áo rách đó chắc thật
3小白鞋xiǎo bái xiéTiểu Bạch Hài

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 2 of 12)
台下黑压压地坐满了观众
HSK 4
0:03s
tái xià hēi yā yā dì zuò mǎn le guān zhòngBên dưới khán giả ngồi kín đặc
咱这院子里住着各种鬼呢
HSK 7
0:03s
zán zhè yuàn zi lǐ zhù zhe gè zhǒng guǐ neTrong cái sân này toàn ma quỷ trú ngụ
唱给谁都行 鬼都行
HSK 7
0:03s
chàng gěi shéi dōu xíng guǐ dōu xíngHát cho ai cũng được, ma cũng được
摔了一跤 腿摔伤了
HSK 5
0:03s
shuāi le yī jiāo tuǐ shuāi shāng leVấp ngã, chân bị thương rồi
你这太厉害了 我带你上医院看看吧
HSK 4
0:03s
nǐ zhè tài lì hài le wǒ dài nǐ shàng yī yuàn kàn kàn baMày ghê thật đấy Để tao đưa mày đi bệnh viện xem thế nào
皮糙肉厚的 没那么娇气
HSK 7
0:03s
pí cāo ròu hòu de méi nà me jiāo qìDa dày thịt dày, không yếu ớt vậy đâu
我涂点药水就行了
HSK 7
0:03s
wǒ tú diǎn yào shuǐ jiù xíng leTao bôi chút thuốc là được rồi
轻轻轻 轻点 轻点嘛 你也怕疼
HSK 6
0:03s
qīng qīng qīng qīng diǎn qīng diǎn ma nǐ yě pà téngNhẹ nhẹ nhẹ, nhẹ thôi, nhẹ thôi nào Anh cũng sợ đau à
这应该麻木迟钝哪
HSK 7
0:03s
zhè yīng gāi má mù chí dùn nǎVậy thì phải tê liệt chứ
人 人迟钝 肉不麻木嘛 忍着点
HSK 7
0:03s
rén rén chí dùn ròu bù má mù ma rěn zhe diǎnNgười thì người chậm, thịt đâu có tê được Ráng chịu một chút đi
让她忍不住地想往外唱
HSK 2
0:03s
ràng tā rěn bú zhù dì xiǎng wǎng wài chàngKhiến chị ấy không nhịn được mà muốn cất tiếng hát
你听她胡说八道
HSK 1
0:03s
nǐ tīng tā hú shuō bā dàoAnh mà nghe chị ấy nói bậy nói bạ
你说得我浑身都发麻了嘛
HSK 7
0:03s
nǐ shuō dé wǒ hún shēn dōu fā má le maAnh nói làm em nổi cả da gà rồi đây
鸡窝里捯饬出一只鹅
HSK 7
0:03s
jī wō lǐ dáo chì chū yī zhī éTrong chuồng gà mà chải chuốt ra được con ngỗng
对 给你姨唱个歌
HSK 6
0:03s
duì gěi nǐ yí chàng gè gēỪ, hát cho cô mày nghe đi
我在马路边捡到一分钱
HSK 5
0:03s
wǒ zài mǎ lù biān jiǎn dào yī fēn qián"Tôi nhặt được một xu bên vệ đường"
考试咋不交白卷呢 那能是一回事
HSK 2
0:03s
kǎo shì zǎ bù jiāo bái juàn ne nà néng shì yī huí shìVậy sao thi không nộp giấy trắng đi? Chuyện đó khác nhau chứ
三十个名额 还不够神仙打架呢
HSK 7
0:03s
sān shí gè míng é hái bù gòu shén xiān dǎ jià neBa mươi chỉ tiêu Còn không đủ cho các vị tranh nhau đâu
神仙打架也得判官判
HSK 7
0:03s
shén xiān dǎ jià yě dé pàn guān pànThánh thần đánh nhau cũng cần phán quan xử
黄正经就是个这 他反对也没用
HSK 4
0:03s
huáng zhèng jīng jiù shì gè zhè tā fǎn duì yě méi yòngHuang Zhengjing thì chỉ là thế này thôi Hắn phản đối cũng vô dụng